Mã liên kết đợt điều trị, mã người bệnh, mã hồ sơ bệnh án và số thứ tự
Trong dữ liệu XML BHYT có nhiều trường nhìn giống nhau vì đều là “mã” hoặc “số”, nhưng chúng dùng để nhận diện những đối tượng khác nhau.
Bốn trường thường gặp nhất là:
MA_LK: nhận diện một đợt khám chữa bệnh;MA_BN: nhận diện người bệnh trong hệ thống của cơ sở KBCB;MA_HSBA: nhận diện hồ sơ bệnh án hoặc phiếu khám ngoại trú;STT: xác định thứ tự bản ghi trong lần gửi dữ liệu.
Phân biệt đúng các trường này rất quan trọng khi liên kết XML1 với các bảng chi tiết, kiểm tra hồ sơ trùng và truy ngược dữ liệu về HIS hoặc hồ sơ bệnh án.
1. MA_LK – mã liên kết của đợt khám chữa bệnh
Quyết định 130/QĐ-BYT quy định MA_LK là kiểu Chuỗi, kích thước tối đa 100 ký tự và là mã đợt điều trị duy nhất, dùng để liên kết Bảng 1 với các bảng còn lại trong cùng một lần khám chữa bệnh. Văn bản gọi đây là PRIMARY KEY.
Có thể hình dung:
MA_LK = ABC001
XML1 ──────────────────────────────┐
XML2: thuốc │
XML3: DVKT, VTYT ├── cùng một đợt KCB
XML4: cận lâm sàng │
XML5: diễn biến │
XML7, XML8... │
───────────────────────────────────┘Như vậy, MA_LK trả lời câu hỏi:
Dòng dữ liệu này thuộc đợt khám chữa bệnh nào?
Một người bệnh có thể khám nhiều lần, do đó có thể có một MA_BN nhưng nhiều MA_LK khác nhau.
Ví dụ:
Người bệnh MA_BN = BN001
│
├── Khám ngày 01/10 → MA_LK = LK001
├── Khám ngày 05/10 → MA_LK = LK002
└── Nhập viện ngày 07/10 → MA_LK = LK003Đây là sự khác biệt cơ bản giữa mã người bệnh và mã đợt điều trị.
2. MA_BN – mã người bệnh
Quyết định 130 quy định MA_BN là kiểu Chuỗi, kích thước tối đa 100 ký tự và là mã người bệnh theo quy định của cơ sở KBCB.
Do đó, MA_BN chủ yếu dùng để nhận diện người bệnh trong hệ thống quản lý của cơ sở.
Ví dụ:
MA_BN = 00012345Người bệnh này có thể quay lại bệnh viện nhiều lần nhưng về nguyên tắc quản trị dữ liệu, mã người bệnh cần giúp hệ thống nhận biết đây vẫn là cùng một người.
Điểm cần lưu ý:
MA_BNkhông phải làMA_LK.
MA_BN gắn với người bệnh, còn MA_LK gắn với một đợt KCB cụ thể.
Nếu HIS tạo nhiều mã người bệnh cho cùng một người do đăng ký trùng, việc phân tích lịch sử khám chữa bệnh có thể bị phân mảnh. Đây là vấn đề chất lượng dữ liệu cần được kiểm soát từ hệ thống nguồn.
3. MA_HSBA – mã hồ sơ bệnh án hoặc phiếu khám ngoại trú
Trong XML1, Quyết định 130 quy định:
MA_HSBA là kiểu Chuỗi, kích thước tối đa 100 ký tự và dùng để ghi mã số hồ sơ bệnh án hoặc số phiếu khám ngoại trú của người bệnh do cơ sở KBCB quy định.
Như vậy, MA_HSBA trả lời một câu hỏi khác:
Thông tin XML này tương ứng với hồ sơ bệnh án hoặc phiếu khám nào tại cơ sở KBCB?
Có thể hình dung:
Người bệnh
MA_BN = BN001
│
└── Đợt điều trị
MA_LK = LK202610001
│
└── Hồ sơ bệnh án
MA_HSBA = HSBA202610001Ba mã trên có thể giống nhau về giá trị nếu phần mềm bệnh viện thiết kế như vậy, nhưng ý nghĩa dữ liệu của chúng vẫn khác nhau.
Không nên vì HIS đang sử dụng chung một chuỗi cho nhiều trường mà coi các trường đó là cùng một khái niệm.
Liên quan đến SO_LUU_TRU
Ở Bảng 7 - dữ liệu giấy ra viện còn có trường SO_LUU_TRU, được diễn giải là số hồ sơ bệnh án của người bệnh trong đợt điều trị.
Do đó khi đối chiếu dữ liệu giấy ra viện với XML1 cần chú ý sự thống nhất giữa các mã/số hồ sơ liên quan, thay vì chỉ nhìn riêng MA_HSBA.
4. STT – số thứ tự bản ghi
STT rất dễ bị hiểu nhầm là một mã định danh lâu dài.
Quyết định 130 quy định STT là kiểu Số, kích thước tối đa 10 và là số thứ tự tăng từ 1 đến hết trong một lần gửi dữ liệu.
Ví dụ trong XML2:
MA_LK = LK001
STT 1 → Thuốc A
STT 2 → Thuốc B
STT 3 → Thuốc CHoặc XML3:
MA_LK = LK001
STT 1 → Tiền khám
STT 2 → Xét nghiệm
STT 3 → Siêu âm
STT 4 → Vật tưNhư vậy, STT dùng để xác định vị trí của bản ghi trong lần gửi, không mang cùng ý nghĩa với mã người bệnh, mã đợt điều trị hay mã hồ sơ bệnh án.
Vì thế không nên sử dụng riêng STT để nhận diện một dòng chi phí giữa các hồ sơ khác nhau.
Ví dụ:
MA_LK = LK001 + STT = 3có ý nghĩa xác định hơn nhiều so với chỉ:
STT = 3bởi rất nhiều hồ sơ khác cũng có thể có dòng số 3.
5. So sánh bốn trường định danh
| Trường | Đối tượng được nhận diện | Phạm vi chính |
|---|---|---|
MA_BN | Người bệnh | Theo quản lý của cơ sở KBCB |
MA_LK | Một đợt KCB | Liên kết các bảng XML của cùng đợt |
MA_HSBA | Hồ sơ bệnh án/phiếu khám ngoại trú | Liên kết dữ liệu với hồ sơ tại cơ sở |
STT | Thứ tự của một bản ghi | Trong một lần gửi dữ liệu |
Có thể nhớ ngắn gọn:
MA_BN = ai?
MA_LK = đợt KCB nào?
MA_HSBA = hồ sơ nào?
STT = dòng thứ mấy?
6. Tại sao các mã này quan trọng khi kiểm tra XML?
Các mã định danh là nền tảng để hệ thống thực hiện các phép kiểm tra liên kết.
Nếu MA_LK không thống nhất giữa XML1 và XML2, một dòng thuốc có thể không liên kết được với đúng hồ sơ.
Nếu MA_BN bị tạo trùng cho cùng một người bệnh, lịch sử khám chữa bệnh có thể bị chia thành nhiều người khác nhau.
Nếu MA_HSBA không khớp với hồ sơ thực tế, việc truy xuất chứng cứ để đối chiếu hoặc giải trình sẽ khó khăn.
Nếu chỉ dựa vào STT mà không xét MA_LK, có thể nhầm một dòng chi phí của hồ sơ này với dòng cùng số thứ tự ở hồ sơ khác.
Do đó, kiểm tra dữ liệu không nên chỉ hỏi: “Mã có tồn tại hay không?”
mà còn cần kiểm tra: “Mã này đang định danh cho đối tượng nào, có duy nhất trong đúng phạm vi không và có liên kết nhất quán với các bảng liên quan hay không?”
Kết luận
Bốn trường MA_LK, MA_BN, MA_HSBA và STT đều giúp nhận diện dữ liệu nhưng không thể thay thế cho nhau.
Điểm quan trọng nhất cần nhớ là:
Người bệnh có thể có nhiều đợt KCB; mỗi đợt có
MA_LKriêng; đợt đó được liên hệ với hồ sơ bệnh án thông quaMA_HSBA; còn các dòng chi tiết trong từng bảng được sắp xếp bằngSTT.
Hiểu đúng hệ thống định danh này là nền tảng để kiểm tra trùng hồ sơ, mất liên kết, sai quan hệ giữa các bảng và truy xuất dữ liệu từ XML về hồ sơ bệnh án.
- Đăng nhập để gửi ý kiến