Thuốc cầm máu (như Tranexamic acid, Etamsylate...) thường được chỉ định trong và sau phẫu thuật để hạn chế mất máu. Tuy nhiên, việc sử dụng các loại thuốc này như một chỉ định "bao vây" cho mọi ca can thiệp mà không căn cứ vào tình trạng lâm sàng thực tế đang bị cơ quan giám định siết chặt. Đặc biệt, các phẫu thuật có lượng máu mất dưới 50ml sẽ bị từ chối thanh toán thuốc cầm máu nếu không có giải trình đặc biệt.
1. Nguyên tắc chỉ định thuốc cầm máu hợp lý
Theo phác đồ điều trị và quy tắc giám định chi phí y tế:
Chỉ định dựa trên bằng chứng: Thuốc cầm máu chỉ nên được dùng khi có nguy cơ chảy máu cao, bệnh nhân có rối loạn đông máu, hoặc trong các phẫu thuật lớn có dự kiến mất máu nhiều.
Ngưỡng lâm sàng: Đối với các tiểu phẫu hoặc phẫu thuật loại 2, 3 mà lượng máu mất theo mô tả trong biên bản phẫu thuật là "không đáng kể" hoặc dưới 50ml, việc sử dụng thuốc cầm máu (đặc biệt là dạng tiêm truyền) bị coi là lạm dụng và không cần thiết.
2. Nguy cơ xuất toán từ biên bản phẫu thuật (XML 5)
Hệ thống giám định điện tử thực hiện đối soát từ khóa và dữ liệu số giữa biên bản phẫu thuật và bảng kê thuốc.
Lỗi mâu thuẫn dữ liệu: Trong biên bản phẫu thuật (XML 5), phẫu thuật viên ghi: "Lượng máu mất: 10ml; Cầm máu tốt". Tuy nhiên, trong bảng kê thuốc (XML 2) lại xuất hiện 2-4 ống Tranexamic acid. Hệ thống sẽ ngay lập tức gắn cờ lỗi "Chỉ định thuốc không phù hợp với diễn biến phẫu thuật".
Lạm dụng thuốc đắt tiền: Việc ưu tiên dùng các hoạt chất cầm máu thế hệ mới, chi phí cao cho những ca can thiệp đơn giản thay vì các phương pháp cầm máu tại chỗ hoặc thuốc cơ bản sẽ bị xuất toán phần chênh lệch hoặc toàn bộ giá trị thuốc.
Hệ quả: Các khoa Phẫu thuật - Gây mê hồi sức thường có thói quen kê theo "set" vật tư/thuốc. Nếu "set" này chứa thuốc cầm máu mặc định cho mọi ca mổ, bệnh viện sẽ đối mặt với rủi ro xuất toán hàng loạt trên quy mô lớn.
3. Ngăn chặn nguy cơ xuất toán cho đơn vị
Để đảm bảo tính hợp lý của chỉ định và an toàn tài chính, nhà quản lý cần thực hiện:
Số hóa quy trình ghi chép lượng máu mất: Phần mềm HIS cần yêu cầu phẫu thuật viên/điều dưỡng dụng cụ nhập chính xác lượng máu mất ước tính. Nếu lượng máu dưới 50ml mà bác sĩ vẫn kê thuốc cầm máu, hệ thống phải hiển thị một trường "Lý do chỉ định đặc biệt" (ví dụ: Bệnh nhân đang dùng thuốc kháng đông, bệnh lý Hemophilia...).
Xây dựng danh mục thuốc theo phân loại phẫu thuật: Khoa Dược phối hợp với Hội đồng Thuốc xây dựng danh mục thuốc tiêu hao chuẩn. Thuốc cầm máu dạng tiêm chỉ nên xuất hiện trong "set" của các đại phẫu hoặc phẫu thuật loại đặc biệt. Với các ca mổ nhỏ, thuốc cầm máu chỉ được cấp khi có y lệnh rời kèm giải trình.
Kiểm tra chéo biên bản và bảng kê: Tổ giám định nội bộ bệnh viện cần định kỳ đối soát ngẫu nhiên biên bản phẫu thuật và tờ điều trị. Đảm bảo những gì ghi trong biên bản (diễn biến ca mổ) phải hỗ trợ cho y lệnh thuốc, tránh tình trạng "râu ông nọ chắp cằm bà kia" gây mất tiền oan cho đơn vị.