Các loại dung dịch sát khuẩn họng (như Betadine họng, Medoral...) thường được bác sĩ chỉ định rộng rãi trong điều trị viêm họng, viêm amidan hoặc sau các thủ thuật răng hàm mặt. Tuy nhiên, một rủi ro pháp lý mà các bệnh viện thường gặp phải là việc kê đơn các loại dung dịch này dưới dạng "thuốc" trong khi cơ quan giám định lại xếp chúng vào nhóm "vật tư tiêu hao" đã được kết cấu vào giá dịch vụ khám bệnh hoặc thủ thuật.
1. Quy tắc kết cấu giá dịch vụ và sự chồng chéo danh mục
Theo quy định về định mức kinh tế kỹ thuật của Bộ Y tế:
Giá dịch vụ khám bệnh: Đã bao gồm các chi phí trực tiếp như khẩu trang, găng tay và các dung dịch sát khuẩn thông thường dùng tại chỗ.
Quy tắc thanh toán: Nếu bác sĩ sử dụng Betadine để sát khuẩn cho bệnh nhân ngay tại phòng khám hoặc trong quá trình thực hiện thủ thuật (như nội soi tai mũi họng), chi phí này được coi là đã nằm trong giá dịch vụ. Việc kê thêm một đơn vị thuốc lẻ (chai/lọ) vào tệp XML 2 sẽ bị coi là thanh toán trùng lắp.
Trường hợp được chi trả: Chỉ khi thuốc sát khuẩn họng nằm trong Danh mục thuốc thiết yếu được Bộ Y tế ban hành và được bác sĩ kê đơn cho bệnh nhân mang về điều trị ngoại trú hoặc dùng nội trú dài ngày với chỉ định điều trị cụ thể (không phải phục vụ thủ thuật tại chỗ).
2. Nguy cơ xuất toán từ việc thiếu phân loại trên hệ thống
Hệ thống giám định điện tử thực hiện đối soát tự động giữa "Mã thuốc" và "Vị trí sử dụng".
Lỗi kê đơn cùng ngày thủ thuật: Bệnh nhân thực hiện "Nội soi họng" (đã có sát khuẩn), đồng thời bác sĩ kê thêm 1 lọ Betadine họng. Hệ thống sẽ báo lỗi: "Vật tư sát khuẩn đã được tính trong giá dịch vụ kỹ thuật".
Lỗi chẩn đoán không đặc hiệu: Kê thuốc sát khuẩn họng cho các bệnh lý không liên quan đến nhiễm khuẩn vùng họng hoặc kê đơn với số lượng vượt quá định mức điều trị thông thường.
Hệ quả: Mặc dù đơn giá một lọ thuốc sát khuẩn không cao, nhưng với số lượng chỉ định khổng lồ hàng ngày tại các khoa Tai Mũi Họng, Răng Hàm Mặt, tổng số tiền bị xuất toán cộng dồn theo quý có thể lên tới hàng trăm triệu đồng, kèm theo đó là sai lệch trong báo cáo tồn kho dược.
3. Tách bạch danh mục sử dụng và kê đơn
Để bảo vệ an toàn tài chính và tránh rủi ro xuất toán, nhà quản lý cần triển khai:
Rà soát danh mục thầu và mã hóa: Khoa Dược cần phối hợp với phòng Tài chính kế toán xác định rõ loại dung dịch sát khuẩn nào là "Thuốc" (có số đăng ký thuốc) và loại nào là "Vật tư/Hóa chất" (có số đăng ký trang thiết bị y tế). Chỉ những loại có số đăng ký thuốc mới được phép kê vào XML 2.
Cấu hình chặn trùng trên HIS: Thiết lập phần mềm HIS để không cho phép kê thuốc sát khuẩn họng nếu bệnh nhân đã thực hiện các dịch vụ kỹ thuật mà trong định mức đã có sẵn dung dịch sát khuẩn tương đương, trừ khi có diễn biến bệnh lý cần dùng thêm để điều trị ngoại trú.
Hướng dẫn kê đơn chuẩn: Bác sĩ chỉ được kê đơn thuốc sát khuẩn họng khi bệnh nhân có mã bệnh nhiễm trùng rõ ràng (như J02 - Viêm họng cấp, J03 - Viêm amidan cấp) và phải ghi rõ liều dùng, số ngày dùng để làm căn cứ giải trình khi hậu kiểm.