XML11 là Bảng 11 – Chỉ tiêu dữ liệu Giấy chứng nhận nghỉ việc hưởng bảo hiểm xã hội. Đây là bảng dữ liệu chứng từ dùng để chuyển các thông tin cần thiết từ cơ sở khám bệnh, chữa bệnh phục vụ giải quyết chế độ BHXH.
Khác XML2–XML5 mô tả quá trình điều trị, XML11 tập trung vào một câu hỏi hành chính cụ thể:
Người lao động được cơ sở KBCB xác nhận nghỉ từ ngày nào đến ngày nào, trong bao lâu, vì tình trạng sức khỏe gì và chứng từ được ai có thẩm quyền cấp?
Vì vậy, XML11 phải được kiểm tra như một chứng từ phát sinh từ hồ sơ KCB, chứ không phải một bảng chi phí BHYT.
1. Cấu trúc đầy đủ 23 trường XML11
XML11 hiện có 23 trường:
| STT | Trường | Kiểu / kích thước | Nội dung chính |
|---|---|---|---|
| 1 | MA_LK | Chuỗi / 100 | Liên kết đợt KCB |
| 2 | SO_CT | Chuỗi / 200 | Số chứng từ/lưu trữ |
| 3 | SO_SERI | Chuỗi / 200 | Số định danh chứng từ |
| 4 | SO_KCB | Chuỗi / 200 | Số quản lý nội bộ KCB |
| 5 | DON_VI | Chuỗi / 1024 | Đơn vị của người hưởng |
| 6 | MA_BHXH | Chuỗi / 10 | Mã số BHXH |
| 7 | MA_THE_BHYT | Chuỗi / n | Mã thẻ BHYT |
| 8 | CHAN_DOAN_RV | Chuỗi / n | Chẩn đoán/tình trạng sức khỏe |
| 9 | PP_DIEUTRI | Chuỗi / n | Phương pháp điều trị |
| 10 | MA_DINH_CHI_THAI | Số / 1 | Có/không đình chỉ thai nghén |
| 11 | NGUYENNHAN_DINHCHI | Chuỗi / n | Nguyên nhân đình chỉ |
| 12 | TUOI_THAI | Số / 2 | Tuổi thai |
| 13 | SO_NGAY_NGHI | Số / 3 | Số ngày nghỉ |
| 14 | TU_NGAY | Chuỗi / 8 | Ngày bắt đầu hưởng chế độ |
| 15 | DEN_NGAY | Chuỗi / 8 | Ngày kết thúc hưởng chế độ |
| 16 | HO_TEN_CHA | Chuỗi / 255 | Họ tên cha khi áp dụng |
| 17 | HO_TEN_ME | Chuỗi / 255 | Họ tên mẹ khi áp dụng |
| 18 | MA_TTDV | Chuỗi / 255 | Người đứng đầu/được ủy quyền cấp giấy |
| 19 | MA_BS | Chuỗi / 255 | Người ký chuyên môn theo GPHN |
| 20 | NGAY_CT | Chuỗi / 8 | Ngày cấp chứng từ |
| 21 | MA_THE_TAM | Chuỗi / 15 | Mã thẻ BHYT tạm |
| 22 | MAU_SO | Chuỗi / 5 | Mã mẫu CT07 |
| 23 | DU_PHONG | Chuỗi / n | Trường dự phòng |
Các trường 1–12 mô tả đợt KCB, định danh người hưởng, chẩn đoán, điều trị và tình huống thai nghén; các trường 13–23 mô tả thời gian nghỉ và giá trị hành chính của chứng từ.
2. MA_LK, SO_CT, SO_SERI, SO_KCB — bốn lớp định danh khác nhau
MA_LK nối XML11 với đúng đợt KCB trong XML1.
SO_CT là số chứng từ, đồng thời được diễn giải là mã lưu trữ Giấy chứng nhận nghỉ việc hưởng BHXH tại cơ sở KBCB.
SO_SERI là số định danh của chứng từ cho mỗi đợt điều trị theo quy định của cơ sở.
SO_KCB là số chứng từ phục vụ quản lý nội bộ của cơ sở KBCB.
Bốn trường này không nên bị gộp thành một “mã giấy”.
Trong tiền kiểm, nên phát hiện:
MA_LKkhông tồn tại trong XML1;- một
SO_SERIxuất hiện bất thường ở nhiều người bệnh; - chứng từ trùng số nhưng khác người hưởng;
- chứng từ không liên kết được với lần khám tương ứng.
Tuy nhiên tính duy nhất của từng loại số chứng từ phải dựa vào quy tắc quản lý chứng từ thực tế, không nên tự suy luận chỉ từ tên field.
3. Người hưởng, BHXH, BHYT và chẩn đoán
DON_VI ghi tên đơn vị của người hưởng BHXH. Với trường hợp con ốm, có thể ghi đơn vị nơi cha hoặc mẹ làm việc và đóng BHXH theo thông tin cung cấp.
MA_BHXH ghi mã số BHXH của người bệnh và đã được xác định kiểu dữ liệu là chuỗi.
MA_THE_BHYT ghi mã thẻ BHYT. Chuẩn cũng nêu các trường hợp thay đổi thẻ trong thời gian điều trị, sử dụng mã thẻ tạm hoặc để trống khi không KCB BHYT.
CHAN_DOAN_RV
Trường này ghi chẩn đoán phục vụ việc tạo lập chứng từ. Nội dung có thể mô tả cụ thể tình trạng sức khỏe hoặc tên/mã bệnh; đối với bệnh cần chữa trị dài ngày có hướng dẫn riêng, và trường hợp dưỡng thai phải ghi rõ nội dung tương ứng.
Bảng tổng hợp hiện có thêm chú thích liên quan Thông tư 25/2025/TT-BYT và Quyết định 1849/QĐ-BYT ngày 23/6/2026. Khi xây rule pháp lý chính thức, các cập nhật này cần được đối chiếu trực tiếp với văn bản nguồn rồi mới đưa vào dr5_legal_basis; không nên coi chú thích tổng hợp là nguồn pháp lý độc lập.
PP_DIEUTRI
Sau sửa đổi, trường này mô tả phương pháp điều trị như nội khoa, ngoại khoa, xạ trị, hóa trị hoặc phối hợp tương ứng.
CHAN_DOAN_RV và PP_DIEUTRI nên được đối chiếu với XML1, XML2, XML3 và XML5 về tính tương thích, không phải bằng so sánh chuỗi nguyên văn.
4. Đình chỉ thai nghén — nhóm trường có điều kiện
Ba trường:
MA_DINH_CHI_THAINGUYENNHAN_DINHCHITUOI_THAI
tạo thành một nhóm logic.
MA_DINH_CHI_THAI = 1 là có đình chỉ thai nghén; 0 là không.
Nếu giá trị bằng 1 thì:
NGUYENNHAN_DINHCHIbắt buộc có;TUOI_THAIbắt buộc có;- tuổi thai được ghi theo tuần và phải từ 1 đến 42.
Do đó rule đúng phải là:
MA_DINH_CHI_THAI = 1 → kiểm tra nguyên nhân + tuổi thai.
Không được yêu cầu hai trường này cho hồ sơ không đình chỉ thai.
Đây là một trường hợp điển hình để triển khai dr5_xml_required theo conditional requiredness.
5. SO_NGAY_NGHI, TU_NGAY, DEN_NGAY — lõi của chứng từ
SO_NGAY_NGHI ghi số ngày nghỉ căn cứ tình trạng sức khỏe.
Theo diễn giải của Bảng 11:
- thông thường, tối đa 30 ngày cho một lần cấp;
- điều trị bệnh lao theo chương trình chống lao quốc gia: tối đa 180 ngày cho một lần cấp;
- trường hợp sẩy thai, phá thai, nạo, hút thai, thai chết lưu từ 13 tuần trở lên: thời gian nghỉ theo quy định liên quan nhưng không quá 50 ngày cho một lần cấp theo nội dung bảng hiện tại.
Điều này cho thấy:
Không được dùng một ngưỡng duy nhất
SO_NGAY_NGHI ≤ 30cho mọi chứng từ.
Trước hết phải xác định tình huống nghiệp vụ.
TU_NGAY ghi ngày bắt đầu hưởng chế độ theo định dạng yyyymmdd và phải trùng với ngày người bệnh đến khám.
DEN_NGAY ghi ngày kết thúc hưởng chế độ.
Ba trường cần được kiểm tra cùng nhau:
ngày khám → TU_NGAY → DEN_NGAY → SO_NGAY_NGHI.
Không nên chỉ kiểm tra format từng field mà bỏ qua quan hệ thời gian.
6. Cha/mẹ, người ký, ngày chứng từ và MAU_SO
HO_TEN_CHA và HO_TEN_ME áp dụng khi người bệnh là trẻ em thuộc trường hợp được quy định; bảng hiện có chú thích cập nhật theo Mẫu số 07 của Thông tư 25/2025/TT-BYT. Theo diễn giải đang lưu trong bảng, các trường này được sử dụng cho trẻ dưới 7 tuổi và được phép để trống khi không có cha/mẹ tương ứng.
MA_TTDV
Sau sửa đổi, đây là mã của người đứng đầu cơ sở KBCB hoặc người được ủy quyền cấp Giấy chứng nhận nghỉ hưởng BHXH, mã hóa theo số GPHN.
MA_BS
Ghi số GPHN của Trưởng khoa, Trưởng phòng, Phó trưởng khoa, Phó trưởng phòng hoặc bác sĩ hành nghề KBCB ký theo quy định.
NGAY_CT
Ghi ngày cấp chứng từ theo định dạng yyyymmdd.
Chuẩn còn quy định ngày cấp phải trùng với ngày người lao động đến khám; nếu đợt khám kéo dài từ hai ngày trở lên thì ngày cấp phải trùng ngày cuối của đợt khám mà người lao động được chỉ định nghỉ ngoại trú.
MA_THE_TAM
Dùng cho trường hợp trẻ em sinh ra hoặc người hiến tạng chưa được cấp thẻ BHYT chính thức.
MAU_SO
Giá trị CT07 xác định đây là Giấy nghỉ việc hưởng BHXH. Nếu để trống, theo diễn giải của bảng, hệ thống tự điền CT07.
7. Quan hệ hồ sơ và tiền kiểm Dr5-XML
XML11 rất phù hợp để triển khai tiền kiểm ngay trước khi phát hành chứng từ.
Các quan hệ quan trọng gồm:
| XML11 | Đối chiếu |
|---|---|
MA_LK | XML1 |
MA_BHXH, MA_THE_BHYT | thông tin định danh/người bệnh |
CHAN_DOAN_RV | XML1, XML5 |
PP_DIEUTRI | XML2, XML3, XML5 |
TU_NGAY | ngày đến khám |
DEN_NGAY | khoảng nghỉ được cấp |
SO_NGAY_NGHI | loại trường hợp + khoảng nghỉ |
MA_BS | GPHN, nhân sự, quyền ký |
MA_TTDV | thẩm quyền/ủy quyền |
NGAY_CT | ngày khám hoặc ngày cuối đợt khám theo trường hợp |
MAU_SO | CT07 |
Trong Dr5-XML tiếp tục sử dụng sáu danh mục chuẩn:
dr5_xml_field: đặc tả 23 field;dr5_xml_required: requiredness theo điều kiện;dr5_xml_relation: timeline, quan hệ chứng từ–hồ sơ và quan hệ giữa các field;dr5_catalog_binding: GPHN, cơ sở, danh mục bệnh khi cần;dr5_payment_condition: chỉ khi tồn tại điều kiện quyền lợi/thanh toán cụ thể;dr5_legal_basis: quản lý văn bản và khoảng hiệu lực.
Finding nên phân thành:
ERROR_TECH: sai kiểu/định dạng, mã ngoài domain, thiếu field chắc chắn bắt buộc.
WARN_REVIEW: số ngày nghỉ vượt ngưỡng kỳ vọng nhưng chưa xác định đầy đủ trường hợp ngoại lệ; ngày cấp hoặc người ký không phù hợp hồ sơ.
INFO_EVIDENCE: cần kiểm tra hồ sơ khám, chứng từ gốc, GPHN hoặc văn bản ủy quyền.
Không nên quy lỗi XML11 thành xuất toán chi phí KCB BHYT một cách tự động. XML11 trước hết liên quan tới tính hợp lệ của chứng từ và giải quyết chế độ BHXH.
Kết luận
XML11 có thể được đọc theo chuỗi:
Đợt KCB → người hưởng → chẩn đoán/điều trị → tình huống đặc biệt → thời gian nghỉ → người có thẩm quyền ký → ngày cấp → chứng từ CT07.
Ba nguyên tắc quan trọng nhất là:
SO_NGAY_NGHIphải kiểm tra theo từng tình huống, không dùng ngưỡng 30 ngày tuyệt đối.
TU_NGAY,DEN_NGAY,SO_NGAY_NGHIvà ngày khám là một nhóm quan hệ, không phải các field độc lập.
Một chứng từ hợp lệ không chỉ cần đúng dữ liệu XML mà còn phải đúng người ký, GPHN, thẩm quyền và thời điểm cấp.
Với hệ thống bệnh viện, cách phòng sai hiệu quả nhất là kiểm tra các điều kiện này ngay lúc bác sĩ lập và ký chứng từ, thay vì để đến khi dữ liệu đã gửi sang cơ quan BHXH mới phát hiện sai.
- Đăng nhập để gửi ý kiến