Website được thiết kế tối ưu cho thành viên chính thức. Hãy Đăng nhập hoặc Đăng ký để truy cập đầy đủ nội dung và chức năng. Nội dung bạn cần không thấy trên website, có thể do bạn chưa đăng nhập. Nếu là thành viên của website, bạn cũng có thể yêu cầu trong nhóm Zalo "BHYT" các nội dung bạn quan tâm.

Bài 1.36. Bản đồ liên kết các bảng XML và chỉ mục tra cứu toàn bộ trường dữ liệu

XML

Sau khi lần lượt đọc XML1 đến XML15, bước quan trọng cuối cùng là nhìn toàn bộ bộ dữ liệu như một mô hình thông tin thống nhất, thay vì 15 bảng độc lập.

XML1 là lớp tổng hợp của một đợt KCB. XML2 và XML3 mô tả các chi phí chi tiết. XML4 bổ sung kết quả cận lâm sàng. XML5 tạo dòng thời gian lâm sàng. XML6 và XML15 phục vụ các chương trình quản lý bệnh chuyên biệt. XML7–XML14 chủ yếu chứa các chứng từ, hồ sơ tóm tắt hoặc dữ liệu phục vụ những chế độ liên quan.

Nguyên tắc xuyên suốt là:

Một hồ sơ BHYT không được kiểm tra bằng từng XML riêng lẻ; phải kiểm tra cả quan hệ giữa các XML, đúng phiên bản chuẩn và đúng điều kiện áp dụng của từng bảng.


1. Bản đồ tổng thể XML1–XML15

Có thể hình dung cấu trúc như sau:

XML1 — Đợt KCB tổng hợp (MA_LK)

→ XML2 — thuốc
→ XML3 — DVKT, VTYT, khám, giường
  → XML4 — kết quả cận lâm sàng
→ XML5 — diễn biến lâm sàng
→ XML6 — chăm sóc và điều trị HIV/AIDS
→ XML7 — giấy ra viện
→ XML8 — tóm tắt hồ sơ bệnh án
→ XML9 — giấy chứng sinh trong dữ liệu lịch sử
→ XML10 — giấy chứng nhận nghỉ dưỡng thai
→ XML11 — giấy chứng nhận nghỉ việc hưởng BHXH
→ XML13 — giấy chuyển tuyến/chuyển cơ sở KBCB
→ XML14 — giấy hẹn khám lại
→ XML15 — quản lý điều trị bệnh lao

Riêng:

XML12 — dữ liệu giám định y khoa

không có MA_LK trong Bảng 12 và không nên bị ép vào mô hình “bảng con của XML1”. Theo ghi chú của bảng, dữ liệu giám định y khoa được tổ chức để nhập trực tiếp trên Cổng tiếp nhận trong bối cảnh được chuẩn mô tả.


2. Các khóa và quan hệ không được nhầm lẫn

MA_LK — khóa liên kết đợt KCB

MA_LK là quan hệ trung tâm giữa XML1 và phần lớn các bảng còn lại.

Tuy nhiên:

MA_LK xác định đợt KCB, không xác định duy nhất từng dòng chi tiết.

Một MA_LK có thể gắn với nhiều thuốc XML2, nhiều DVKT/VTYT XML3, nhiều kết quả XML4 hoặc nhiều diễn biến XML5.

STT — số thứ tự cục bộ

STT xuất hiện trong các bảng chi tiết như XML1, XML2, XML3, XML4, XML5, XML15.

Không được dùng quy tắc:

XML3.STT = XML4.STT

để nối dịch vụ với kết quả.

STT chủ yếu là số thứ tự dòng trong lần gửi của bảng tương ứng.

MA_BN

MA_BN nhận diện người bệnh theo hệ thống của cơ sở KBCB.

Nó không thay thế MA_LK vì một người bệnh có nhiều đợt KCB.

Quan hệ nghiệp vụ

Nhiều liên kết không dựa trên một khóa đơn mà phải sử dụng tổ hợp:

  • MA_LK;
  • mã thuốc/DVKT;
  • thời gian;
  • khoa;
  • người chỉ định/thực hiện;
  • loại dịch vụ;
  • điều kiện nghiệp vụ.

Đây chính là lý do Dr5-XML cần dr5_xml_relation, không chỉ kiểm tra từng field.


3. Chỉ mục tra cứu XML1 — Chỉ tiêu tổng hợp KCB

Trong bản tổng hợp đang sử dụng, chỉ mục hoạt động của XML1 gồm 66 trường; số dòng kỹ thuật trong tài liệu có dấu vết chỉnh sửa/đánh lại số do chuỗi sửa đổi văn bản.

1–16 — Định danh và hành chính

  1. MA_LK
  2. STT
  3. MA_BN
  4. HO_TEN
  5. SO_CCCD
  6. NGAY_SINH
  7. GIOI_TINH
  8. NHOM_MAU
  9. MA_QUOCTICH
  10. MA_DANTOC
  11. MA_NGHE_NGHIEP
  12. DIA_CHI
  13. MATINH_CU_TRU
  14. MAHUYEN_CU_TRU
  15. MAXA_CU_TRU
  16. DIEN_THOAI

17–24 — BHYT và lý do KCB

  1. MA_THE_BHYT
  2. MA_DKBD
  3. GT_THE_TU
  4. GT_THE_DEN
  5. NGAY_MIEN_CCT
  6. LY_DO_VV
  7. LY_DO_VNT
  8. MA_LY_DO_VNT

25–34 — Chẩn đoán, chuyển tuyến, tai nạn

  1. CHAN_DOAN_VAO
  2. CHAN_DOAN_RV
  3. MA_BENH_CHINH
  4. MA_BENH_KT
  5. MA_BENH_YHCT
  6. MA_PTTT_QT
  7. MA_DOITUONG_KCB
  8. MA_NOI_DI
  9. MA_NOI_DEN
  10. MA_TAI_NAN

35–44 — Thời gian và kết thúc đợt điều trị

  1. NGAY_VAO
  2. NGAY_VAO_NOI_TRU
  3. NGAY_RA
  4. GIAY_CHUYEN_TUYEN
  5. SO_NGAY_DTRI
  6. PP_DIEU_TRI
  7. KET_QUA_DTRI
  8. MA_LOAI_RV
  9. GHI_CHU
  10. NGAY_TTOAN

45–53 — Tổng hợp tài chính

  1. T_THUOC
  2. T_VTYT
  3. T_TONGCHI_BV
  4. T_TONGCHI_BH
  5. T_BNTT
  6. T_BNCCT
  7. T_BHTT
  8. T_NGUONKHAC
  9. T_BHTT_GDV

54–66 — Quyết toán và thông tin bổ sung

  1. NAM_QT
  2. THANG_QT
  3. MA_LOAI_KCB
  4. MA_KHOA
  5. MA_CSKCB
  6. MA_KHUVUC
  7. CAN_NANG
  8. CAN_NANG_CON
  9. NAM_NAM_LIEN_TUC
  10. NGAY_TAI_KHAM
  11. MA_HSBA
  12. MA_TTDV
  13. DU_PHONG

4. Chỉ mục XML2 — Chi tiết thuốc

XML2 gồm 39 trường.

  1. MA_LK
  2. STT
  3. MA_THUOC
  4. MA_PP_CHEBIEN
  5. MA_CSKCB_THUOC
  6. MA_NHOM
  7. TEN_THUOC
  8. DON_VI_TINH
  9. HAM_LUONG
  10. DUONG_DUNG
  11. DANG_BAO_CHE
  12. LIEU_DUNG
  13. CACH_DUNG
  14. SO_DANG_KY
  15. TT_THAU
  16. PHAM_VI
  17. TYLE_TT_BH
  18. SO_LUONG
  19. DON_GIA
  20. THANH_TIEN_BV
  21. THANH_TIEN_BH
  22. T_NGUONKHAC_NSNN
  23. T_NGUONKHAC_VTNN
  24. T_NGUONKHAC_VTTN
  25. T_NGUONKHAC_CL
  26. T_NGUONKHAC
  27. MUC_HUONG
  28. T_BNTT
  29. T_BNCCT
  30. T_BHTT
  31. MA_KHOA
  32. MA_BAC_SI
  33. MA_DICH_VU
  34. NGAY_YL
  35. NGAY_TH_YL
  36. MA_PTTT
  37. NGUON_CTRA
  38. VET_THUONG_TP
  39. DU_PHONG

5. Chỉ mục XML3 — DVKT và vật tư y tế

XML3 có 47 trường hoạt động trong chỉ mục hiện tại.

  1. MA_LK
  2. STT
  3. MA_DICH_VU
  4. MA_PTTT_QT
  5. MA_VAT_TU
  6. MA_NHOM
  7. GOI_VTYT
  8. TEN_VAT_TU
  9. TEN_DICH_VU
  10. MA_XANG_DAU
  11. DON_VI_TINH
  12. PHAM_VI
  13. SO_LUONG
  14. DON_GIA_BV
  15. DON_GIA_BH
  16. TT_THAU
  17. TYLE_TT_DV
  18. TYLE_TT_BH
  19. THANH_TIEN_BV
  20. THANH_TIEN_BH
  21. T_TRANTT
  22. MUC_HUONG
  23. T_NGUONKHAC_NSNN
  24. T_NGUONKHAC_VTNN
  25. T_NGUONKHAC_VTTN
  26. T_NGUONKHAC_CL
  27. T_NGUONKHAC
  28. T_BNTT
  29. T_BNCCT
  30. T_BHTT
  31. MA_KHOA
  32. MA_GIUONG
  33. MA_BAC_SI
  34. NGUOI_THUC_HIEN
  35. MA_BENH
  36. MA_BENH_YHCT
  37. NGAY_YL
  38. NGAY_TH_YL
  39. NGAY_KQ
  40. MA_PTTT
  41. VET_THUONG_TP
  42. PP_VO_CAM
  43. VI_TRI_TH_DVKT
  44. MA_MAY
  45. MA_HIEU_SP
  46. TAI_SU_DUNG
  47. DU_PHONG

6. XML4 và XML5 — kết quả và dòng thời gian lâm sàng

XML4 — 12 trường

  1. MA_LK
  2. STT
  3. MA_DICH_VU
  4. MA_CHI_SO
  5. TEN_CHI_SO
  6. GIA_TRI
  7. DON_VI_DO
  8. MO_TA
  9. KET_LUAN
  10. NGAY_KQ
  11. MA_BS_DOC_KQ
  12. DU_PHONG

XML5 — 9 trường

  1. MA_LK
  2. STT
  3. DIEN_BIEN_LS
  4. GIAI_DOAN_BENH
  5. HOI_CHAN
  6. PHAU_THUAT
  7. THOI_DIEM_DBLS
  8. NGUOI_THUC_HIEN
  9. DU_PHONG

Quan hệ quan trọng:

XML3 dịch vụ CLS ↔ XML4 kết quả ↔ XML5 diễn biến lâm sàng.

Không nối XML3–XML4 chỉ bằng STT; cần dựa vào MA_LK, dịch vụ, thời gian và ngữ cảnh thực hiện.


7. XML6 — HIV/AIDS

XML6 gồm 47 trường.

  1. MA_LK
  2. MA_THE_BHYT
  3. SO_CCCD
  4. NGAY_SINH
  5. GIOI_TINH
  6. DIA_CHI
  7. MATINH_CU_TRU
  8. MAHUYEN_CU_TRU
  9. MAXA_CU_TRU
  10. NGAYKD_HIV
  11. NOI_LAY_MAU_XN
  12. NOI_XN_KD
  13. NOI_BDDT_ARV
  14. BDDT_ARV
  15. MA_PHAC_DO_DIEU_TRI_BD
  16. MA_BAC_PHAC_DO_BD
  17. MA_LYDO_DTRI
  18. LOAI_DTRI_LAO
  19. SANG_LOC_LAO
  20. PHACDO_DTRI_LAO
  21. NGAYBD_DTRI_LAO
  22. NGAYKT_DTRI_LAO
  23. KQ_DTRI_LAO
  24. MA_LYDO_XNTL_VR
  25. NGAY_XN_TLVR
  26. KQ_XNTL_VR
  27. NGAY_KQ_XN_TLVR
  28. MA_LOAI_BN
  29. GIAI_DOAN_LAM_SANG
  30. NHOM_DOI_TUONG
  31. MA_TINH_TRANG_DK
  32. LAN_XN_PCR
  33. NGAY_XN_PCR
  34. NGAY_KQ_XN_PCR
  35. MA_KQ_XN_PCR
  36. NGAY_NHAN_TT_MANG_THAI
  37. NGAY_BAT_DAU_DT_CTX
  38. MA_XU_TRI
  39. NGAY_BAT_DAU_XU_TRI
  40. NGAY_KET_THUC_XU_TRI
  41. MA_PHAC_DO_DIEU_TRI
  42. MA_BAC_PHAC_DO
  43. SO_NGAY_CAP_THUOC_ARV
  44. NGAY_CHUYEN_PHAC_DO
  45. LY_DO_CHUYEN_PHAC_DO
  46. MA_CSKCB
  47. DU_PHONG

8. XML7 và XML8 — kết thúc đợt điều trị

XML7 — Giấy ra viện, 26 trường

MA_LK, SO_LUU_TRU, MA_YTE, MA_KHOA_RV, NGAY_VAO, NGAY_RA, MA_DINH_CHI_THAI, NGUYENNHAN_DINHCHI, THOIGIAN_DINHCHI, TUOI_THAI, CHAN_DOAN_RV, PP_DIEUTRI, GHI_CHU, MA_TTDV, MA_BS, TEN_BS, NGAY_CT, MA_CHA, MA_ME, MA_THE_TAM, HO_TEN_CHA, HO_TEN_ME, SO_NGAY_NGHI, NGOAITRU_TUNGAY, NGOAITRU_DENNGAY, DU_PHONG.

XML8 — Tóm tắt hồ sơ bệnh án, 22 trường

MA_LK, MA_LOAI_KCB, HO_TEN_CHA, HO_TEN_ME, NGUOI_GIAM_HO, DON_VI, NGAY_VAO, NGAY_RA, CHAN_DOAN_VAO, CHAN_DOAN_RV, QT_BENHLY, TOMTAT_KQ, PP_DIEUTRI, NGAY_SINHCON, NGAY_CONCHET, SO_CONCHET, KET_QUA_DTRI, GHI_CHU, MA_TTDV, NGAY_CT, MA_THE_TAM, DU_PHONG.

Quan hệ quan trọng:

XML1 ↔ XML7 ↔ XML8

về thời gian, chẩn đoán, kết quả điều trị và phương pháp điều trị;

XML5 ↔ XML8.QT_BENHLY

và:

XML4 ↔ XML8.TOMTAT_KQ

theo nguyên tắc tương thích nội dung, không phải giống nguyên văn.


9. XML9 — chỉ mục lịch sử

Bảng 9 cũ có 35 trường:

MA_LK, MA_BHXH_NND, MA_THE_NND, HO_TEN_NND, NGAYSINH_NND, MA_DANTOC_NND, SO_CCCD_NND, NGAYCAP_CCCD_NND, NOICAP_CCCD_NND, NOI_CU_TRU_NND, MA_QUOCTICH, MATINH_CU_TRU, MAHUYEN_CU_TRU, MAXA_CU_TRU, HO_TEN_CHA, MA_THE_TAM, HO_TEN_CON, GIOI_TINH_CON, SO_CON, LAN_SINH, SO_CON_SONG, CAN_NANG_CON, NGAY_SINH_CON, NOI_SINH_CON, TINH_TRANG_CON, SINHCON_PHAUTHUAT, SINHCON_DUOI32TUAN, GHI_CHU, NGUOI_DO_DE, NGUOI_GHI_PHIEU, NGAY_CT, SO, QUYEN_SO, MA_TTDV, DU_PHONG.

Tuy nhiên đây là schema lịch sử.

Quyết định 2919/QĐ-BYT có hiệu lực từ 01/10/2025 và bãi bỏ Bảng 9 của Quyết định 130/QĐ-BYT. Từ thời điểm này, giấy chứng sinh điện tử chuyển sang chuẩn riêng đã trình bày tại Bài 1.29.

Do đó:

Dr5-XML phải giữ XML9 để đọc dữ liệu lịch sử, nhưng không dùng Bảng 9 cũ để kiểm tra giấy chứng sinh phát hành từ 01/10/2025.


10. XML10 và XML11 — chứng từ BHXH

XML10 — Nghỉ dưỡng thai, 13 trường

  1. MA_LK
  2. SO_SERI
  3. SO_CT
  4. SO_NGAY
  5. DON_VI
  6. CHAN_DOAN_RV
  7. TU_NGAY
  8. DEN_NGAY
  9. MA_TTDV
  10. TEN_BS
  11. MA_BS
  12. NGAY_CT
  13. DU_PHONG

XML11 — Nghỉ việc hưởng BHXH, 23 trường

  1. MA_LK
  2. SO_CT
  3. SO_SERI
  4. SO_KCB
  5. DON_VI
  6. MA_BHXH
  7. MA_THE_BHYT
  8. CHAN_DOAN_RV
  9. PP_DIEUTRI
  10. MA_DINH_CHI_THAI
  11. NGUYENNHAN_DINHCHI
  12. TUOI_THAI
  13. SO_NGAY_NGHI
  14. TU_NGAY
  15. DEN_NGAY
  16. HO_TEN_CHA
  17. HO_TEN_ME
  18. MA_TTDV
  19. MA_BS
  20. NGAY_CT
  21. MA_THE_TAM
  22. MAU_SO
  23. DU_PHONG

11. XML12 — Giám định y khoa

XML12 có 35 trường và không có MA_LK:

NGUOI_CHU_TRI, CHUC_VU, NGAY_HOP, HO_TEN, NGAY_SINH, SO_CCCD, NGAY_CAP_CCCD, NOI_CAP_CCCD, DIA_CHI, MATINH_CU_TRU, MAHUYEN_CU_TRU, MAXA_CU_TRU, MA_BHXH, MA_THE_BHYT, NGHE_NGHIEP, DIEN_THOAI, MA_DOI_TUONG, KHAM_GIAM_DINH, SO_BIEN_BAN, TYLE_TTCT_CU, DANG_HUONG_CHE_DO, NGAY_CHUNG_TU, SO_GIAY_GIOI_THIEU, NGAY_DE_NGHI, MA_DONVI, GIOI_THIEU_CUA, KET_QUA_KHAM, SO_VAN_BAN_CAN_CU, TYLE_TTCT_MOI, TONG_TYLE_TTCT, DANG_KHUYETTAT, MUC_DO_KHUYETTAT, DE_NGHI, DUOC_XACDINH, DU_PHONG.

XML12 phải được kiểm tra theo hồ sơ giám định y khoa, không nên tạo giả một quan hệ MA_LK với XML1.


12. XML13 — Chuyển tuyến/chuyển cơ sở KCB

Bảng nguồn có 39 vị trí trường, nhưng chuỗi sửa đổi đã:

  • đổi MA_NOI_DI → MA_CSKCB_DI;
  • đổi MA_NOI_DEN → MA_CSKCB_DEN;
  • bỏ TEN_DICH_VU;
  • bỏ TEN_THUOC;
  • đổi PP_DIEU_TRI tại vị trí 30 → TINH_TRANG_CT.

Do đó chỉ mục theo schema cập nhật nên được hiểu như sau:

  1. MA_LK
  2. SO_HOSO
  3. SO_CHUYENTUYEN
  4. GIAY_CHUYEN_TUYEN
  5. MA_CSKCB
  6. MA_CSKCB_DI
  7. MA_CSKCB_DEN
  8. HO_TEN
  9. NGAY_SINH
  10. GIOI_TINH
  11. MA_QUOCTICH
  12. MA_DANTOC
  13. MA_NGHE_NGHIEP
  14. DIA_CHI
  15. MA_THE_BHYT
  16. GT_THE_DEN
  17. NGAY_VAO
  18. NGAY_VAO_NOI_TRU
  19. NGAY_RA
  20. DAU_HIEU_LS
  21. CHAN_DOAN_RV
  22. QT_BENHLY
  23. TOMTAT_KQ
  24. PP_DIEUTRI
  25. MA_BENH_CHINH
  26. MA_BENH_KT
  27. MA_BENH_YHCT
  28. TEN_DICH_VU — bỏ
  29. TEN_THUOC — bỏ
  30. TINH_TRANG_CT
  31. MA_LOAI_RV
  32. MA_LYDO_CT
  33. HUONG_DIEU_TRI
  34. PHUONGTIEN_VC
  35. HOTEN_NGUOI_HT
  36. CHUCDANH_NGUOI_HT
  37. MA_BAC_SI
  38. MA_TTDV
  39. DU_PHONG

13. XML14 — Giấy hẹn khám lại

Bảng 14 hiện có 22 field thực tế. Nguồn nhảy số thứ tự từ 13 sang 15; không nên tự tạo field số 14.

  1. MA_LK
  2. SO_GIAYHEN_KL
  3. MA_CSKCB
  4. HO_TEN
  5. NGAY_SINH
  6. GIOI_TINH
  7. DIA_CHI
  8. MA_THE_BHYT
  9. GT_THE_DEN
  10. NGAY_VAO
  11. NGAY_VAO_NOI_TRU
  12. NGAY_RA
  13. NGAY_HEN_KL
  14. CHAN_DOAN_RV
  15. MA_BENH_CHINH
  16. MA_BENH_KT
  17. MA_BENH_YHCT
  18. MA_DOITUONG_KCB
  19. MA_BAC_SI
  20. MA_TTDV
  21. NGAY_CT
  22. DU_PHONG

14. XML15 — Quản lý điều trị bệnh lao

XML15 có 20 trường:

  1. MA_LK
  2. STT
  3. MA_BN
  4. HO_TEN
  5. SO_CCCD
  6. PHANLOAI_LAO_VITRI
  7. PHANLOAI_LAO_TS
  8. PHANLOAI_LAO_HIV
  9. PHANLOAI_LAO_VK
  10. PHANLOAI_LAO_KT
  11. LOAI_DTRI_LAO
  12. NGAYBD_DTRI_LAO
  13. PHACDO_DTRI_LAO
  14. NGAYKT_DTRI_LAO
  15. KET_QUA_DTRI_LAO
  16. MA_CSKCB
  17. NGAYKD_HIV
  18. BDDT_ARV
  19. NGAY_BAT_DAU_DT_CTX
  20. DU_PHONG

15. Ma trận quan hệ quan trọng cần tiền giám định

Quan hệÝ nghĩa kiểm tra
XML1 ↔ XML2Tổng tiền thuốc, bệnh, khoa, bác sĩ, timeline
XML1 ↔ XML3Tổng DVKT/VTYT, khoa, chẩn đoán, thời gian
XML2 ↔ XML3Thuốc sử dụng trong DVKT, mã dịch vụ, thời điểm
XML3 ↔ XML4Dịch vụ CLS và kết quả
XML2/XML3 ↔ XML5Chỉ định và diễn biến lâm sàng
XML1 ↔ XML7Giấy ra viện và dữ liệu đợt KCB
XML1/XML4/XML5 ↔ XML8Tóm tắt HSBA
XML1 ↔ XML10/XML11Chứng từ BHXH
XML1 ↔ XML13Sự kiện chuyển tuyến/chuyển cơ sở
XML1 ↔ XML14Sự kiện hẹn khám lại
XML6 ↔ XML15Lao/HIV khi cùng áp dụng
XML15 ↔ XML2/XML4Phác đồ thuốc và bằng chứng xét nghiệm
XML12Luồng giám định y khoa riêng

Đặc biệt, tổng chi phí XML1 phải được đối chiếu từ các dòng chi tiết XML2/XML3 theo đúng công thức của từng bảng, không được suy ra bằng một phép cộng giản lược tùy ý.


16. Cách mô hình hóa toàn bộ quan hệ trong Dr5-XML

Không cần tạo một bảng quan hệ riêng cho từng cặp XML.

Kiến trúc đã thống nhất vẫn chỉ cần sáu danh mục:

dr5_xml_field

Mỗi field trong chỉ mục trên là một record có:

  • bảng;
  • tên field;
  • kiểu;
  • kích thước;
  • format;
  • ngày hiệu lực;
  • trạng thái active/retired.

dr5_xml_required

Chứa logic như:

  • XML8 chỉ áp dụng cho loại KCB nhất định;
  • XML13 chỉ khi có sự kiện chuyển;
  • XML14 chỉ khi có hẹn khám lại;
  • một số field chỉ bắt buộc khi condition tương ứng xảy ra.

dr5_xml_relation

Quản lý:

  • CROSS_TABLE_RECONCILIATION;
  • ATTRIBUTE_CONSISTENCY;
  • TEMPORAL_RELATION;
  • CONDITIONAL_REFERENCE;
  • các quan hệ thuốc–DVKT, dịch vụ–kết quả, người–khoa–máy...

dr5_catalog_binding

Quản lý danh mục bên ngoài như ICD, khoa, cơ sở, DVKT, thuốc, VTYT, phác đồ HIV/lao.

dr5_payment_condition

Chỉ chứa điều kiện thanh toán thực sự.

Không đưa tất cả lỗi XML vào đây.

dr5_legal_basis

Lưu:

văn bản → điều/khoản/bảng → sửa đổi → ngày hiệu lực → ngày hết hiệu lực.

Đây là thành phần đặc biệt quan trọng đối với các trường đã đổi tên, đổi kích thước, bị bỏ hoặc thay schema như XML9, XML13 và XML14.


Kết luận Chương 1

Toàn bộ bộ dữ liệu có thể được nhìn theo năm lớp:

Lớp 1 — Đợt KCB: XML1

Lớp 2 — Chi tiết điều trị và chi phí: XML2, XML3

Lớp 3 — Kết quả và diễn biến chuyên môn: XML4, XML5

Lớp 4 — Quản lý bệnh chuyên biệt: XML6, XML15

Lớp 5 — Hồ sơ, chứng từ và chế độ liên quan: XML7–XML14, với XML9 hiện chỉ còn ý nghĩa lịch sử và XML12 có luồng nghiệp vụ riêng.

Ba nguyên tắc quan trọng nhất để chuyển từ “đọc XML” sang “giám định XML” là:

Không kiểm tra field trước khi xác định bảng và tình huống nghiệp vụ có áp dụng hay không.

Không kiểm tra một bảng độc lập khi bản chất của dữ liệu nằm ở quan hệ giữa nhiều bảng.

Không kết luận xuất toán chỉ từ một sai lệch XML; phải phân biệt lỗi kỹ thuật, bất nhất cần rà soát, thiếu chứng cứ và vi phạm điều kiện thanh toán đã được chứng minh.

Bài 1.36 vì vậy là bản đồ tham chiếu cho toàn bộ các bài tiếp theo: từ đây, Dr5-XML có thể chuyển trọng tâm từ “field nào có đúng định dạng?” sang “toàn bộ hồ sơ có nhất quán về người bệnh, bệnh, chỉ định, thực hiện, kết quả, chi phí, chứng từ và điều kiện thanh toán hay không?”