Sau khi lần lượt đọc XML1 đến XML15, bước quan trọng cuối cùng là nhìn toàn bộ bộ dữ liệu như một mô hình thông tin thống nhất, thay vì 15 bảng độc lập.
XML1 là lớp tổng hợp của một đợt KCB. XML2 và XML3 mô tả các chi phí chi tiết. XML4 bổ sung kết quả cận lâm sàng. XML5 tạo dòng thời gian lâm sàng. XML6 và XML15 phục vụ các chương trình quản lý bệnh chuyên biệt. XML7–XML14 chủ yếu chứa các chứng từ, hồ sơ tóm tắt hoặc dữ liệu phục vụ những chế độ liên quan.
Nguyên tắc xuyên suốt là:
Một hồ sơ BHYT không được kiểm tra bằng từng XML riêng lẻ; phải kiểm tra cả quan hệ giữa các XML, đúng phiên bản chuẩn và đúng điều kiện áp dụng của từng bảng.
1. Bản đồ tổng thể XML1–XML15
Có thể hình dung cấu trúc như sau:
XML1 — Đợt KCB tổng hợp (MA_LK)
→ XML2 — thuốc
→ XML3 — DVKT, VTYT, khám, giường
→ XML4 — kết quả cận lâm sàng
→ XML5 — diễn biến lâm sàng
→ XML6 — chăm sóc và điều trị HIV/AIDS
→ XML7 — giấy ra viện
→ XML8 — tóm tắt hồ sơ bệnh án
→ XML9 — giấy chứng sinh trong dữ liệu lịch sử
→ XML10 — giấy chứng nhận nghỉ dưỡng thai
→ XML11 — giấy chứng nhận nghỉ việc hưởng BHXH
→ XML13 — giấy chuyển tuyến/chuyển cơ sở KBCB
→ XML14 — giấy hẹn khám lại
→ XML15 — quản lý điều trị bệnh lao
Riêng:
XML12 — dữ liệu giám định y khoa
không có MA_LK trong Bảng 12 và không nên bị ép vào mô hình “bảng con của XML1”. Theo ghi chú của bảng, dữ liệu giám định y khoa được tổ chức để nhập trực tiếp trên Cổng tiếp nhận trong bối cảnh được chuẩn mô tả.
2. Các khóa và quan hệ không được nhầm lẫn
MA_LK — khóa liên kết đợt KCB
MA_LK là quan hệ trung tâm giữa XML1 và phần lớn các bảng còn lại.
Tuy nhiên:
MA_LKxác định đợt KCB, không xác định duy nhất từng dòng chi tiết.
Một MA_LK có thể gắn với nhiều thuốc XML2, nhiều DVKT/VTYT XML3, nhiều kết quả XML4 hoặc nhiều diễn biến XML5.
STT — số thứ tự cục bộ
STT xuất hiện trong các bảng chi tiết như XML1, XML2, XML3, XML4, XML5, XML15.
Không được dùng quy tắc:
XML3.STT = XML4.STT
để nối dịch vụ với kết quả.
STT chủ yếu là số thứ tự dòng trong lần gửi của bảng tương ứng.
MA_BN
MA_BN nhận diện người bệnh theo hệ thống của cơ sở KBCB.
Nó không thay thế MA_LK vì một người bệnh có nhiều đợt KCB.
Quan hệ nghiệp vụ
Nhiều liên kết không dựa trên một khóa đơn mà phải sử dụng tổ hợp:
MA_LK;- mã thuốc/DVKT;
- thời gian;
- khoa;
- người chỉ định/thực hiện;
- loại dịch vụ;
- điều kiện nghiệp vụ.
Đây chính là lý do Dr5-XML cần dr5_xml_relation, không chỉ kiểm tra từng field.
3. Chỉ mục tra cứu XML1 — Chỉ tiêu tổng hợp KCB
Trong bản tổng hợp đang sử dụng, chỉ mục hoạt động của XML1 gồm 66 trường; số dòng kỹ thuật trong tài liệu có dấu vết chỉnh sửa/đánh lại số do chuỗi sửa đổi văn bản.
1–16 — Định danh và hành chính
MA_LKSTTMA_BNHO_TENSO_CCCDNGAY_SINHGIOI_TINHNHOM_MAUMA_QUOCTICHMA_DANTOCMA_NGHE_NGHIEPDIA_CHIMATINH_CU_TRUMAHUYEN_CU_TRUMAXA_CU_TRUDIEN_THOAI
17–24 — BHYT và lý do KCB
MA_THE_BHYTMA_DKBDGT_THE_TUGT_THE_DENNGAY_MIEN_CCTLY_DO_VVLY_DO_VNTMA_LY_DO_VNT
25–34 — Chẩn đoán, chuyển tuyến, tai nạn
CHAN_DOAN_VAOCHAN_DOAN_RVMA_BENH_CHINHMA_BENH_KTMA_BENH_YHCTMA_PTTT_QTMA_DOITUONG_KCBMA_NOI_DIMA_NOI_DENMA_TAI_NAN
35–44 — Thời gian và kết thúc đợt điều trị
NGAY_VAONGAY_VAO_NOI_TRUNGAY_RAGIAY_CHUYEN_TUYENSO_NGAY_DTRIPP_DIEU_TRIKET_QUA_DTRIMA_LOAI_RVGHI_CHUNGAY_TTOAN
45–53 — Tổng hợp tài chính
T_THUOCT_VTYTT_TONGCHI_BVT_TONGCHI_BHT_BNTTT_BNCCTT_BHTTT_NGUONKHACT_BHTT_GDV
54–66 — Quyết toán và thông tin bổ sung
NAM_QTTHANG_QTMA_LOAI_KCBMA_KHOAMA_CSKCBMA_KHUVUCCAN_NANGCAN_NANG_CONNAM_NAM_LIEN_TUCNGAY_TAI_KHAMMA_HSBAMA_TTDVDU_PHONG
4. Chỉ mục XML2 — Chi tiết thuốc
XML2 gồm 39 trường.
MA_LKSTTMA_THUOCMA_PP_CHEBIENMA_CSKCB_THUOCMA_NHOMTEN_THUOCDON_VI_TINHHAM_LUONGDUONG_DUNGDANG_BAO_CHELIEU_DUNGCACH_DUNGSO_DANG_KYTT_THAUPHAM_VITYLE_TT_BHSO_LUONGDON_GIATHANH_TIEN_BVTHANH_TIEN_BHT_NGUONKHAC_NSNNT_NGUONKHAC_VTNNT_NGUONKHAC_VTTNT_NGUONKHAC_CLT_NGUONKHACMUC_HUONGT_BNTTT_BNCCTT_BHTTMA_KHOAMA_BAC_SIMA_DICH_VUNGAY_YLNGAY_TH_YLMA_PTTTNGUON_CTRAVET_THUONG_TPDU_PHONG
5. Chỉ mục XML3 — DVKT và vật tư y tế
XML3 có 47 trường hoạt động trong chỉ mục hiện tại.
MA_LKSTTMA_DICH_VUMA_PTTT_QTMA_VAT_TUMA_NHOMGOI_VTYTTEN_VAT_TUTEN_DICH_VUMA_XANG_DAUDON_VI_TINHPHAM_VISO_LUONGDON_GIA_BVDON_GIA_BHTT_THAUTYLE_TT_DVTYLE_TT_BHTHANH_TIEN_BVTHANH_TIEN_BHT_TRANTTMUC_HUONGT_NGUONKHAC_NSNNT_NGUONKHAC_VTNNT_NGUONKHAC_VTTNT_NGUONKHAC_CLT_NGUONKHACT_BNTTT_BNCCTT_BHTTMA_KHOAMA_GIUONGMA_BAC_SINGUOI_THUC_HIENMA_BENHMA_BENH_YHCTNGAY_YLNGAY_TH_YLNGAY_KQMA_PTTTVET_THUONG_TPPP_VO_CAMVI_TRI_TH_DVKTMA_MAYMA_HIEU_SPTAI_SU_DUNGDU_PHONG
6. XML4 và XML5 — kết quả và dòng thời gian lâm sàng
XML4 — 12 trường
MA_LKSTTMA_DICH_VUMA_CHI_SOTEN_CHI_SOGIA_TRIDON_VI_DOMO_TAKET_LUANNGAY_KQMA_BS_DOC_KQDU_PHONG
XML5 — 9 trường
MA_LKSTTDIEN_BIEN_LSGIAI_DOAN_BENHHOI_CHANPHAU_THUATTHOI_DIEM_DBLSNGUOI_THUC_HIENDU_PHONG
Quan hệ quan trọng:
XML3 dịch vụ CLS ↔ XML4 kết quả ↔ XML5 diễn biến lâm sàng.
Không nối XML3–XML4 chỉ bằng STT; cần dựa vào MA_LK, dịch vụ, thời gian và ngữ cảnh thực hiện.
7. XML6 — HIV/AIDS
XML6 gồm 47 trường.
MA_LKMA_THE_BHYTSO_CCCDNGAY_SINHGIOI_TINHDIA_CHIMATINH_CU_TRUMAHUYEN_CU_TRUMAXA_CU_TRUNGAYKD_HIVNOI_LAY_MAU_XNNOI_XN_KDNOI_BDDT_ARVBDDT_ARVMA_PHAC_DO_DIEU_TRI_BDMA_BAC_PHAC_DO_BDMA_LYDO_DTRILOAI_DTRI_LAOSANG_LOC_LAOPHACDO_DTRI_LAONGAYBD_DTRI_LAONGAYKT_DTRI_LAOKQ_DTRI_LAOMA_LYDO_XNTL_VRNGAY_XN_TLVRKQ_XNTL_VRNGAY_KQ_XN_TLVRMA_LOAI_BNGIAI_DOAN_LAM_SANGNHOM_DOI_TUONGMA_TINH_TRANG_DKLAN_XN_PCRNGAY_XN_PCRNGAY_KQ_XN_PCRMA_KQ_XN_PCRNGAY_NHAN_TT_MANG_THAINGAY_BAT_DAU_DT_CTXMA_XU_TRINGAY_BAT_DAU_XU_TRINGAY_KET_THUC_XU_TRIMA_PHAC_DO_DIEU_TRIMA_BAC_PHAC_DOSO_NGAY_CAP_THUOC_ARVNGAY_CHUYEN_PHAC_DOLY_DO_CHUYEN_PHAC_DOMA_CSKCBDU_PHONG
8. XML7 và XML8 — kết thúc đợt điều trị
XML7 — Giấy ra viện, 26 trường
MA_LK, SO_LUU_TRU, MA_YTE, MA_KHOA_RV, NGAY_VAO, NGAY_RA, MA_DINH_CHI_THAI, NGUYENNHAN_DINHCHI, THOIGIAN_DINHCHI, TUOI_THAI, CHAN_DOAN_RV, PP_DIEUTRI, GHI_CHU, MA_TTDV, MA_BS, TEN_BS, NGAY_CT, MA_CHA, MA_ME, MA_THE_TAM, HO_TEN_CHA, HO_TEN_ME, SO_NGAY_NGHI, NGOAITRU_TUNGAY, NGOAITRU_DENNGAY, DU_PHONG.
XML8 — Tóm tắt hồ sơ bệnh án, 22 trường
MA_LK, MA_LOAI_KCB, HO_TEN_CHA, HO_TEN_ME, NGUOI_GIAM_HO, DON_VI, NGAY_VAO, NGAY_RA, CHAN_DOAN_VAO, CHAN_DOAN_RV, QT_BENHLY, TOMTAT_KQ, PP_DIEUTRI, NGAY_SINHCON, NGAY_CONCHET, SO_CONCHET, KET_QUA_DTRI, GHI_CHU, MA_TTDV, NGAY_CT, MA_THE_TAM, DU_PHONG.
Quan hệ quan trọng:
XML1 ↔ XML7 ↔ XML8
về thời gian, chẩn đoán, kết quả điều trị và phương pháp điều trị;
XML5 ↔ XML8.QT_BENHLY
và:
XML4 ↔ XML8.TOMTAT_KQ
theo nguyên tắc tương thích nội dung, không phải giống nguyên văn.
9. XML9 — chỉ mục lịch sử
Bảng 9 cũ có 35 trường:
MA_LK, MA_BHXH_NND, MA_THE_NND, HO_TEN_NND, NGAYSINH_NND, MA_DANTOC_NND, SO_CCCD_NND, NGAYCAP_CCCD_NND, NOICAP_CCCD_NND, NOI_CU_TRU_NND, MA_QUOCTICH, MATINH_CU_TRU, MAHUYEN_CU_TRU, MAXA_CU_TRU, HO_TEN_CHA, MA_THE_TAM, HO_TEN_CON, GIOI_TINH_CON, SO_CON, LAN_SINH, SO_CON_SONG, CAN_NANG_CON, NGAY_SINH_CON, NOI_SINH_CON, TINH_TRANG_CON, SINHCON_PHAUTHUAT, SINHCON_DUOI32TUAN, GHI_CHU, NGUOI_DO_DE, NGUOI_GHI_PHIEU, NGAY_CT, SO, QUYEN_SO, MA_TTDV, DU_PHONG.
Tuy nhiên đây là schema lịch sử.
Quyết định 2919/QĐ-BYT có hiệu lực từ 01/10/2025 và bãi bỏ Bảng 9 của Quyết định 130/QĐ-BYT. Từ thời điểm này, giấy chứng sinh điện tử chuyển sang chuẩn riêng đã trình bày tại Bài 1.29.
Do đó:
Dr5-XML phải giữ XML9 để đọc dữ liệu lịch sử, nhưng không dùng Bảng 9 cũ để kiểm tra giấy chứng sinh phát hành từ 01/10/2025.
10. XML10 và XML11 — chứng từ BHXH
XML10 — Nghỉ dưỡng thai, 13 trường
MA_LKSO_SERISO_CTSO_NGAYDON_VICHAN_DOAN_RVTU_NGAYDEN_NGAYMA_TTDVTEN_BSMA_BSNGAY_CTDU_PHONG
XML11 — Nghỉ việc hưởng BHXH, 23 trường
MA_LKSO_CTSO_SERISO_KCBDON_VIMA_BHXHMA_THE_BHYTCHAN_DOAN_RVPP_DIEUTRIMA_DINH_CHI_THAINGUYENNHAN_DINHCHITUOI_THAISO_NGAY_NGHITU_NGAYDEN_NGAYHO_TEN_CHAHO_TEN_MEMA_TTDVMA_BSNGAY_CTMA_THE_TAMMAU_SODU_PHONG
11. XML12 — Giám định y khoa
XML12 có 35 trường và không có MA_LK:
NGUOI_CHU_TRI, CHUC_VU, NGAY_HOP, HO_TEN, NGAY_SINH, SO_CCCD, NGAY_CAP_CCCD, NOI_CAP_CCCD, DIA_CHI, MATINH_CU_TRU, MAHUYEN_CU_TRU, MAXA_CU_TRU, MA_BHXH, MA_THE_BHYT, NGHE_NGHIEP, DIEN_THOAI, MA_DOI_TUONG, KHAM_GIAM_DINH, SO_BIEN_BAN, TYLE_TTCT_CU, DANG_HUONG_CHE_DO, NGAY_CHUNG_TU, SO_GIAY_GIOI_THIEU, NGAY_DE_NGHI, MA_DONVI, GIOI_THIEU_CUA, KET_QUA_KHAM, SO_VAN_BAN_CAN_CU, TYLE_TTCT_MOI, TONG_TYLE_TTCT, DANG_KHUYETTAT, MUC_DO_KHUYETTAT, DE_NGHI, DUOC_XACDINH, DU_PHONG.
XML12 phải được kiểm tra theo hồ sơ giám định y khoa, không nên tạo giả một quan hệ MA_LK với XML1.
12. XML13 — Chuyển tuyến/chuyển cơ sở KCB
Bảng nguồn có 39 vị trí trường, nhưng chuỗi sửa đổi đã:
- đổi
MA_NOI_DI→MA_CSKCB_DI; - đổi
MA_NOI_DEN→MA_CSKCB_DEN; - bỏ
TEN_DICH_VU; - bỏ
TEN_THUOC; - đổi
PP_DIEU_TRItại vị trí 30 →TINH_TRANG_CT.
Do đó chỉ mục theo schema cập nhật nên được hiểu như sau:
MA_LKSO_HOSOSO_CHUYENTUYENGIAY_CHUYEN_TUYENMA_CSKCBMA_CSKCB_DIMA_CSKCB_DENHO_TENNGAY_SINHGIOI_TINHMA_QUOCTICHMA_DANTOCMA_NGHE_NGHIEPDIA_CHIMA_THE_BHYTGT_THE_DENNGAY_VAONGAY_VAO_NOI_TRUNGAY_RADAU_HIEU_LSCHAN_DOAN_RVQT_BENHLYTOMTAT_KQPP_DIEUTRIMA_BENH_CHINHMA_BENH_KTMA_BENH_YHCTTEN_DICH_VU— bỏTEN_THUOC— bỏTINH_TRANG_CTMA_LOAI_RVMA_LYDO_CTHUONG_DIEU_TRIPHUONGTIEN_VCHOTEN_NGUOI_HTCHUCDANH_NGUOI_HTMA_BAC_SIMA_TTDVDU_PHONG
13. XML14 — Giấy hẹn khám lại
Bảng 14 hiện có 22 field thực tế. Nguồn nhảy số thứ tự từ 13 sang 15; không nên tự tạo field số 14.
MA_LKSO_GIAYHEN_KLMA_CSKCBHO_TENNGAY_SINHGIOI_TINHDIA_CHIMA_THE_BHYTGT_THE_DENNGAY_VAONGAY_VAO_NOI_TRUNGAY_RANGAY_HEN_KLCHAN_DOAN_RVMA_BENH_CHINHMA_BENH_KTMA_BENH_YHCTMA_DOITUONG_KCBMA_BAC_SIMA_TTDVNGAY_CTDU_PHONG
14. XML15 — Quản lý điều trị bệnh lao
XML15 có 20 trường:
MA_LKSTTMA_BNHO_TENSO_CCCDPHANLOAI_LAO_VITRIPHANLOAI_LAO_TSPHANLOAI_LAO_HIVPHANLOAI_LAO_VKPHANLOAI_LAO_KTLOAI_DTRI_LAONGAYBD_DTRI_LAOPHACDO_DTRI_LAONGAYKT_DTRI_LAOKET_QUA_DTRI_LAOMA_CSKCBNGAYKD_HIVBDDT_ARVNGAY_BAT_DAU_DT_CTXDU_PHONG
15. Ma trận quan hệ quan trọng cần tiền giám định
| Quan hệ | Ý nghĩa kiểm tra |
|---|---|
| XML1 ↔ XML2 | Tổng tiền thuốc, bệnh, khoa, bác sĩ, timeline |
| XML1 ↔ XML3 | Tổng DVKT/VTYT, khoa, chẩn đoán, thời gian |
| XML2 ↔ XML3 | Thuốc sử dụng trong DVKT, mã dịch vụ, thời điểm |
| XML3 ↔ XML4 | Dịch vụ CLS và kết quả |
| XML2/XML3 ↔ XML5 | Chỉ định và diễn biến lâm sàng |
| XML1 ↔ XML7 | Giấy ra viện và dữ liệu đợt KCB |
| XML1/XML4/XML5 ↔ XML8 | Tóm tắt HSBA |
| XML1 ↔ XML10/XML11 | Chứng từ BHXH |
| XML1 ↔ XML13 | Sự kiện chuyển tuyến/chuyển cơ sở |
| XML1 ↔ XML14 | Sự kiện hẹn khám lại |
| XML6 ↔ XML15 | Lao/HIV khi cùng áp dụng |
| XML15 ↔ XML2/XML4 | Phác đồ thuốc và bằng chứng xét nghiệm |
| XML12 | Luồng giám định y khoa riêng |
Đặc biệt, tổng chi phí XML1 phải được đối chiếu từ các dòng chi tiết XML2/XML3 theo đúng công thức của từng bảng, không được suy ra bằng một phép cộng giản lược tùy ý.
16. Cách mô hình hóa toàn bộ quan hệ trong Dr5-XML
Không cần tạo một bảng quan hệ riêng cho từng cặp XML.
Kiến trúc đã thống nhất vẫn chỉ cần sáu danh mục:
dr5_xml_field
Mỗi field trong chỉ mục trên là một record có:
- bảng;
- tên field;
- kiểu;
- kích thước;
- format;
- ngày hiệu lực;
- trạng thái active/retired.
dr5_xml_required
Chứa logic như:
- XML8 chỉ áp dụng cho loại KCB nhất định;
- XML13 chỉ khi có sự kiện chuyển;
- XML14 chỉ khi có hẹn khám lại;
- một số field chỉ bắt buộc khi condition tương ứng xảy ra.
dr5_xml_relation
Quản lý:
CROSS_TABLE_RECONCILIATION;ATTRIBUTE_CONSISTENCY;TEMPORAL_RELATION;CONDITIONAL_REFERENCE;- các quan hệ thuốc–DVKT, dịch vụ–kết quả, người–khoa–máy...
dr5_catalog_binding
Quản lý danh mục bên ngoài như ICD, khoa, cơ sở, DVKT, thuốc, VTYT, phác đồ HIV/lao.
dr5_payment_condition
Chỉ chứa điều kiện thanh toán thực sự.
Không đưa tất cả lỗi XML vào đây.
dr5_legal_basis
Lưu:
văn bản → điều/khoản/bảng → sửa đổi → ngày hiệu lực → ngày hết hiệu lực.
Đây là thành phần đặc biệt quan trọng đối với các trường đã đổi tên, đổi kích thước, bị bỏ hoặc thay schema như XML9, XML13 và XML14.
Kết luận Chương 1
Toàn bộ bộ dữ liệu có thể được nhìn theo năm lớp:
Lớp 1 — Đợt KCB: XML1
Lớp 2 — Chi tiết điều trị và chi phí: XML2, XML3
Lớp 3 — Kết quả và diễn biến chuyên môn: XML4, XML5
Lớp 4 — Quản lý bệnh chuyên biệt: XML6, XML15
Lớp 5 — Hồ sơ, chứng từ và chế độ liên quan: XML7–XML14, với XML9 hiện chỉ còn ý nghĩa lịch sử và XML12 có luồng nghiệp vụ riêng.
Ba nguyên tắc quan trọng nhất để chuyển từ “đọc XML” sang “giám định XML” là:
Không kiểm tra field trước khi xác định bảng và tình huống nghiệp vụ có áp dụng hay không.
Không kiểm tra một bảng độc lập khi bản chất của dữ liệu nằm ở quan hệ giữa nhiều bảng.
Không kết luận xuất toán chỉ từ một sai lệch XML; phải phân biệt lỗi kỹ thuật, bất nhất cần rà soát, thiếu chứng cứ và vi phạm điều kiện thanh toán đã được chứng minh.
Bài 1.36 vì vậy là bản đồ tham chiếu cho toàn bộ các bài tiếp theo: từ đây, Dr5-XML có thể chuyển trọng tâm từ “field nào có đúng định dạng?” sang “toàn bộ hồ sơ có nhất quán về người bệnh, bệnh, chỉ định, thực hiện, kết quả, chi phí, chứng từ và điều kiện thanh toán hay không?”
- Đăng nhập để gửi ý kiến